màn sắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức màn bằng sắt: "màn sắt" chỉ một tấm màn được làm bằng chất liệu sắt, thường dùng để ngăn cách, bảo vệ hoặc che chắn.
- Ranh giới chính trị, tư tưởng: "màn sắt" (dịch từ tiếng Anh "Iron Curtain") là thuật ngữ chính trị chỉ sự chia cắt về ý thức hệ, chính trị và quân sự giữa khối các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu và khối tư bản chủ nghĩa Tây Âu sau Thế chiến thứ hai.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (vật lý):
- Nhà hát kéo màn sắt xuống để chuẩn bị cho vở diễn mới. (Bức màn bằng sắt được hạ xuống để phân cách sân khấu.)
- Cửa kho được bảo vệ bằng một màn sắt dày. (Cửa kho được che chắn bởi tấm màn sắt chắc chắn.)
Nghĩa bóng (chính trị):
- Sau Thế chiến thứ hai, châu Âu bị chia cắt bởi bức màn sắt. (Châu Âu bị phân chia thành hai khối đối lập về chính trị.)
- Biểu tượng màn sắt đã sụp đổ khi Bức tường Berlin bị phá bỏ. (Ranh giới tư tưởng kết thúc vào năm 1989.)
Các cách sử dụng nâng cao
"màn sắt vô hình": ranh giới tư tưởng hoặc văn hóa không nhìn thấy được nhưng vẫn tồn tại.
- Màn sắt vô hình ngăn cách các thế hệ trong gia đình. (Ranh giới tư tưởng giữa người già và người trẻ.)
"hạ màn sắt": kết thúc một thời kỳ hoặc sự kiện.
- Hạ màn sắt cho cuộc chiến tranh lạnh. (Chấm dứt thời kỳ đối đầu Đông - Tây.)
Biến thể và từ gần giống
Bức màn: tấm vải hoặc vật liệu che chắn, không nhất thiết bằng sắt.
- Bức màn nhung đỏ phủ kín cửa sổ. (Tấm màn bằng vải nhung.)
Rào chắn: vật cản, ranh giới ngăn cách.
- Hàng rào chắn ngăn không cho người lạ vào. (Rào cản vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Bức tường sắt: từ gần nghĩa, chỉ sự ngăn cách cứng nhắc.
- Ranh giới ý thức hệ: phân chia về tư tưởng chính trị.
- Bức màn thép: một cách nói khác của "màn sắt" trong chính trị.
Thành ngữ liên quan
- Màn sắt chia cắt: sự phân chia rõ rệt về chính trị hoặc xã hội.
- Màn sắt chia cắt Đông và Tây Berlin suốt nhiều thập kỷ. (Ranh giới chia đôi thành phố Berlin.)